커뮤니티

첨부파일 제목 내용

YM 에듀케이션 베트남 유학원 한국어 의사소통 커리큘럼

  • 작성자 : 관리자
  • 등록일 : 2017-12-05
  • 조회수 : 1112

Khung chương trình học (Tiếng Hàn giao tiếp) 커리큘럼

(한국어 의사소통)

 

 Buổi 1  Buổi 2
Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul (한글)
- Giới thiệu sơ lược về sự ra đời bảng chữ cái Hangeul
(한글의 요약한 기원에 대한 소개)
- Giới thiệu về bảng chữ cái: Cách đọc, cách viết
- Luyện đọc, luyện viết bảng chữ cái
- Tập ghép vần, luyện đọc, luyện viết từ
(한글에 대한 소개: 발음, 쓰기, 음절)
Ôn tập bài 1 (1과 연습)
- Luyện nghe bài 1 (1과 듣기 연습)
- Các cách chào hỏi của người Hàn Quốc

- Văn hoá: Cách chào hỏi của người Hàn Quốc
(문화: 한국인의 인사법)
 Bài 3  Bài 4
 Bài 1: Giới thiệu (1과: 소개)
- Từ vựng: Quốc gia, nghề nghiệp, lời chào
(나라, 직업, 인사말 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
- Ngữ pháp (문법): 입니다/입니까, 은/는
- Làm bài tập (숙제)
- Luyện nói cùng giáo viên: chào hỏi, tự giới thiệu (한국 강사와 말하기 연습: 인사, 소개)
 Bài 2: Trường học (2과: 학교)
- Từ vựng: Nơi chốn, trang thiết bị trường học, đồ vật trong phòng học (장소, 교실 시설, 교실 물건 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
- Ngữ pháp: 이/가, 에 있습니다, 이/가 아닙니다
- Văn hoá: Chế độ giáo dục của Hàn Quốc
(문화: 한국의 교육제도)
 Bài 5  Bài 6
Ôn tập bài 2 (2과 연습)
- Luyện nghe bài 2 (과 2 듣기 연습)
- Luyện nói cùng giáo viên: nói tên đồ vật, giới thiệu trường học
(한국 강사와 말하기 연습: 학교에 대한 소개)
Bài 3: Sinh hoạt hàng ngày(3과: 일상생활)
- Từ vựng: Từ vựng liên quan đến sinh hoạt hàng ngày, đại từ nhân xưng để hỏi (일상생활 관련 어휘, 의문대명사)
Luyện đọc từ (발음 연습)
- Ngữ pháp: - ㅂ/습니다, - ㅂ/습니까, 을/를, 에서
- Văn hoá: Những điều mà người Hàn Quốc thích
(문화: 한국인이 가장 좋아하는 것)
 Bài 7  Bài 8
Ôn tập bài 3 (3과 연습)
- Luyện nghe bài 3 (3과 듣기 연습)
- Luyện nói cùng giáo viên: Nói về cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, những điều mình thích
(한국 강사와 말하기 연습: 일상생활, 가장 좋아하는 것에 대해 말하기)
Bài 4: Ngày và thứ (4과: 날짜와 요일)
- Từ vựng: Số Hán Hàn, thứ, ngày, tháng
(한자어 수사, 요일, 날짜 관련 어휘)
-Luyện đọc từ (발음 연습)
- Ngữ pháp: 와/과, 에
- Văn hoá: Biểu hiện số trong tiếng Hàn (문화: 한국어의 수 표현)
 Bài 9  Bài 10
- Ôn tập bài 4 (4과 연습)
- Luyện nghe bài 4 (4과 듣기 연습)
- Luyện nói cùng giáo viên: Biểu hiện ngày tháng, cách tính thời gian (강사와 말하기 연습: 시간 표현)
Bài 5: Công việc hàng ngày (5과: 하루 일과)
- Từ vựng: Số thuần Hàn, thời gian, động từ chỉ hoạt động hàng ngày (고유어 수사, 시간, 일상 표현 동사)
Luyện đọc từ (발음 연습)
- Ngữ pháp: - 아/어요, 에 가다, 안
- Văn hoá: Sinh hoạt ở trường của sinh viên Hàn Quốc và Việt Nam (문화: 한국과 베트남의 대학 생활)